W
Trang chủ » W
Trang chủ » W

- Dịch nghĩa: loài cá voi - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 01 âm - Phiên âm tiếng Việt: quây-l - Phiên âm quốc tế: /weil/ - Hướ...

- Dịch nghĩa: loài chó sói - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 01 âm - Phiên âm tiếng Việt: qúp-ph - Phiên âm quốc tế: /wulf/ - Hư...

- Dịch nghĩa: hải mã, sư tử biển - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: quó-rợt-xì - Phiên âm quốc tế: /...

- Dịch nghĩa: nhà văn - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: rái-tơ - Phiên âm quốc tế: /'raitə/ - H...

- Dịch nghĩa: thợ hàn - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: quéo-đơ - Phiên âm quốc tế: /'weldə[r]/ - Hư...

- Dịch nghĩa: bồi bàn nữ - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: quấy-trịt-xì - Phiên âm quốc tế: /'weitris...

- Dịch nghĩa: bồi bàn nam - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: quấy-tơ - Phiên âm quốc tế: /weitə/ - Hướng ...