G
Trang chủ » G
Trang chủ » G

- Dịch nghĩa: loài hưu cao cổ - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: gi-ráp-ph - Phiên âm quốc tế: /ʤi...

- Dịch nghĩa: loài vượn, dã nhân - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: gí-bơn - Phiên âm quốc tế: /'g...

- Dịch nghĩa: công nhân may mặc - Từ loại: danh từ - Số từ: 02 từ (garment + worker) - Phiên âm tiếng Việt: gá-mơn-t quớ-khơ - Ph...

- Dịch nghĩa: người làm vườn - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: gá-đơn-nơ - Phiên âm quốc tế: /'gɑ...

- Dịch nghĩa: con dê - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: gô-t - Phiên âm quốc tế: /gout/ - Hướng dẫn viết:...