3 âm
Trang chủ » 3 âm
Trang chủ » 3 âm

- Dịch nghĩa: loài bào ngư - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: e-bơ-lố-ni - Phiên âm quốc tế: /æbə'...

- Dịch nghĩa: loài sứa - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: gié-ly-phịt-sừ - Phiên âm quốc tế: /'dʒe...

- Dịch nghĩa: loài bạch tuột - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: óc-tơ-pợt-xì - Phiên âm quốc tế: /...

- Dịch nghĩa: loài voi - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: é-li-phơn-t - Phiên âm quốc tế: /'elifən...

- Dịch nghĩa: loài chuột túi - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: khen-gơ-rú - Phiên âm quốc tế: /kæɳgə...

- Dịch nghĩa: loài tinh tinh - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: chim-pen-gí - Phiên âm quốc tế: /tʃimp...

- Từ đồng nghĩa: alligator - cá sấu Mỹ (é-li-gấy-đơ) - Dịch nghĩa: loài cá sấu - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm t...

- Dịch nghĩa: kì đà - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: i-gúa-nơ - Phiên âm quốc tế: /i'gwɑ:nə/ -...

- Dịch nghĩa: loài trâu - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: bấp-phơ-lô - Phiên âm quốc tế: /'bʌfəlo...

- Dịch nghĩa: trọng tài thể thao - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: re-phờ-rí - Phiên âm quốc tế: /ref...

- Dịch nghĩa: thông dịch viên - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: tren-xì-lấy-tơ - Phiên âm quốc tế: /t...

- Dịch nghĩa: nhân viên chứng khoán - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: xì-tóc-bờ-rố-khơ - Phiên âm quố...

- Dịch nghĩa: nhân viên bán hàng - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: xây-l-giừ-pớ-sơn - Phiên âm quốc t...

- Dịch nghĩa: lập trình viên - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: pờ-rố-g-rem-mơ - Phiên âm quốc tế: /...

- Dịch nghĩa: dược sĩ - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: phá-mơ-xịt-xì-t - Phiên âm quốc tế: /'fɑ:...

- Dịch nghĩa: nhạc sĩ - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: miu-gí-sơn - Phiên âm quốc tế: /mju:'ziʃn...

- Dịch nghĩa: người đưa tin - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: mé-xin-giơ - Phiên âm quốc tế: /'m...

- Dịch nghĩa: thợ máy - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: mi-khé-nịc - Phiên âm quốc tế: /mi'kænik/...

- Dịch nghĩa: thủ thư viện - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: lai-bờ-ré-ri-ơn - Phiên âm quốc tế: /lai...

- Dịch nghĩa: phóng viên - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: giớ-nơ-lịt-xì-t - Phiên âm quốc tế: /'...