L
Trang chủ » L
Trang chủ » L

- Dịch nghĩa: loài tôm hùm - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: lóp-xì-tơ - Phiên âm quốc tế: /'lɔbs...

- Dịch nghĩa: loài thằn lằn - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: lí-giơ-đ - Phiên âm quốc tế: /'lizə...

- Dịch nghĩa: mèo núi - Từ loại: danh từ - Số từ: 02 từ (leopard + cat) - Phiên âm tiếng Việt: lé-pợt khét - Phiên âm quốc tế: /...

- Từ đồng nghĩa: cheetah (chí-tơ) - Dịch nghĩa: báo đốm - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: lé-pợt - P...

- Dịch nghĩa: sư tử - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: lái-ơn - Phiên âm quốc tế: /'laiən/ - Hướ...

- Dịch nghĩa: thủ thư viện - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: lai-bờ-ré-ri-ơn - Phiên âm quốc tế: /lai...

- Dịch nghĩa: luật sư - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: ló-dơ - Phiên âm quốc tế: /'lɔ:jə/ - Hư...