các loài cua

các loài cua - Tiếng Anh Phú Quốc
Atlantic blue crab : loài cua xanh Đại Tây Dương (ợt-lén-tịch bờ-lu cờ-rép)

Atlantic blue crab : loài cua xanh Đại Tây Dương (ợt-lén-tịch bờ-lu cờ-rép)

- Dịch nghĩa: loài cua xanh Đại Tây Dương - Từ loại: danh từ  - Số từ: 03 từ  - Phiên âm tiếng Việt: ợt ợt-lén-tịch bờ-lu cờ-rép  - P...
các loài cua - Tiếng Anh Phú Quốc
snow crab : loài cua tuyết (xì-nô cờ-rép)

snow crab : loài cua tuyết (xì-nô cờ-rép)

- Dịch nghĩa: loài cua tuyết  - Từ loại: danh từ  - Số từ: 02 từ  - Phiên âm tiếng Việt: xì-nô cờ-rép  - Phiên âm quốc tế: /snou kræb...
các loài cua - Tiếng Anh Phú Quốc
king crab : loài cua hoàng đế (kinh cờ-rép)

king crab : loài cua hoàng đế (kinh cờ-rép)

- Dịch nghĩa: loài cua hoàng đế  - Từ loại: danh từ  - Số từ: 02 từ  - Phiên âm tiếng Việt: kinh cờ-rép  - Phiên âm quốc tế: /kiɳ kræ...
các loài cua - Tiếng Anh Phú Quốc
coconut crab : loài cua dừa (cố-cơ-nật cờ-rép)

coconut crab : loài cua dừa (cố-cơ-nật cờ-rép)

- Dịch nghĩa: loài cua dừa  - Từ loại: danh từ  - Số từ: 02 từ  - Phiên âm tiếng Việt: cố-cơ-nật cơ-rép  - Phiên âm quốc tế: /'ko...
các loài cua - Tiếng Anh Phú Quốc
hermit crab : loài cua ẩn sĩ (hớ-mịt cờ-rép)

hermit crab : loài cua ẩn sĩ (hớ-mịt cờ-rép)

- Dịch nghĩa: loài cua ẩn sĩ  - Từ loại: danh từ  - Số âm tiết: 02 từ  - Phiên âm tiếng Việt: hớ-mịt cờ-rép  - Phiên âm quốc tế: /...
các loài cua - Tiếng Anh Phú Quốc
crab : loài cua (cờ-rép)

crab : loài cua (cờ-rép)

- Dịch nghĩa: loài cua  - Từ loại: danh từ  - Số âm tiết: 01 âm  - Phiên âm tiếng Việt: cờ-rép  - Phiên âm quốc tế: /kræb/  - Hướng ...
Lên đầu trang