C
Trang chủ » C
Trang chủ » C

- Dịch nghĩa: loài san hô - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: có-rơ - Phiên âm quốc tế: /'kɔrəl/ ...

- Dịch nghĩa: loài nghêu - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 01 âm - Phiên âm tiếng Việt: cờ-lem - Phiên âm quốc tế: /klæm/ - Hướn...

- Dịch nghĩa: loài cua dừa - Từ loại: danh từ - Số từ: 02 từ - Phiên âm tiếng Việt: cố-cơ-nật cơ-rép - Phiên âm quốc tế: /'ko...

- Dịch nghĩa: loài tôm hùm đất (sống ở sông) - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: cờ-rấy-phịt-sừ - Phiên ...

- Dịch nghĩa: loài cua - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 01 âm - Phiên âm tiếng Việt: cờ-rép - Phiên âm quốc tế: /kræb/ - Hướng ...

- Dịch nghĩa: loài lạc đà - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: khé-mơ-l - Phiên âm quốc tế: /'kæməl/...

- Dịch nghĩa: loài tinh tinh - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: chim-pen-gí - Phiên âm quốc tế: /tʃimp...

- Từ đồng nghĩa: alligator - cá sấu Mỹ (é-li-gấy-đơ) - Dịch nghĩa: loài cá sấu - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm t...

- Từ đồng nghĩa: snake - loài rắn (sơ-nây-cơ) - Dịch nghĩa: rắn hổ mang - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Vi...

- Dịch nghĩa: loài bò - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 01 âm - Phiên âm tiếng Việt: khau - Phiên âm quốc tế: /kau/ - Hướng dẫn ...

- Dịch nghĩa: người thuyết minh, bình luận (đài phát thanh, phim, bóng đá...) - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiế...

- Dịch nghĩa: diễn viên hài - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: cờ-mí-đi-ơn - Phiên âm quốc tế: /kə...

- Dịch nghĩa: huấn luyện viên, xe khách, người dạy kèm - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 01 âm - Phiên âm tiếng Việt: khô-ch - Phi...

- Dịch nghĩa: người quét dọn, lao công - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: khật-xì-tố-đi-ơn - Phiên âm ...

- Dịch nghĩa: giáo viên nuôi dạy trẻ - Từ loại: danh từ - Số từ: 02 từ (care + worker) - Phiên âm tiếng Việt: khe-r quớ-khơ - Phi...

- Dịch nghĩa: đầu bếp, bếp trưởng - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 01 âm - Phiên âm tiếng Việt: s se-ph - Phiên âm quốc tế: /∫ef/...

- Dịch nghĩa: nhân viên văn phòng - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 01 âm - Phiên âm tiếng Việt: cờ-la-kh - Phiên âm quốc tế: /...

- Dịch nghĩa: thu ngân - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: khe-sí-ơ - Phiên âm quốc tế: /kæ'∫iə[r]/ - ...

- Dịch nghĩa: thợ mộc - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: cá-pin-tơ - Phiên âm quốc tế: /'kɑ:pintə/ - ...

- Dịch nghĩa: công nhân xây dựng - Từ loại: danh từ - Số từ: 02 từ (contruction - 3 âm / worker - 2 âm) - Phiên âm tiếng Việt: cơn-xì-...