A

A - Tiếng Anh Phú Quốc
abalone : loài bào ngư (e-bơ-lố-ni)

abalone : loài bào ngư (e-bơ-lố-ni)

- Dịch nghĩa: loài bào ngư  - Từ loại: danh từ  - Số âm tiết: 03 âm  - Phiên âm tiếng Việt: e-bơ-lố-ni  - Phiên âm quốc tế: /æbə'...
A - Tiếng Anh Phú Quốc
Atlantic blue crab : loài cua xanh Đại Tây Dương (ợt-lén-tịch bờ-lu cờ-rép)

Atlantic blue crab : loài cua xanh Đại Tây Dương (ợt-lén-tịch bờ-lu cờ-rép)

- Dịch nghĩa: loài cua xanh Đại Tây Dương - Từ loại: danh từ  - Số từ: 03 từ  - Phiên âm tiếng Việt: ợt ợt-lén-tịch bờ-lu cờ-rép  - P...
A - Tiếng Anh Phú Quốc
assembler : công nhân lắp ráp (ơ-xém-bờ-lơ)

assembler : công nhân lắp ráp (ơ-xém-bờ-lơ)

- Dịch nghĩa: công nhân lắp ráp  - Từ loại: danh từ  - Số âm tiết: 03 âm  - Phiên âm tiếng Việt: ơ-xém-bờ-lơ  - Phiên âm quốc tế: /əˈ...
A - Tiếng Anh Phú Quốc
artist : hoạ sĩ (á-tịt-xì-t)

artist : hoạ sĩ (á-tịt-xì-t)

- Dịch nghĩa: hoạ sĩ  - Từ loại: danh từ  - Số âm tiết: 02 âm  - Phiên âm tiếng Việt: á á-tịt-xì-t  - Phiên âm quốc tế: /'ɑ:tist/...
A - Tiếng Anh Phú Quốc
architect : kiến trúc sư (á-khi-tẹc-t)

architect : kiến trúc sư (á-khi-tẹc-t)

- Dịch nghĩa: kiến trúc sư  - Từ loại: danh từ  - Số âm tiết: 03 âm  - Phiên âm tiếng Việt: á-khi-tẹc-t  - Phiên âm quốc tế: /'ɑ:...
A - Tiếng Anh Phú Quốc
actress : nữ diễn viên (éc-trịt-xì)

actress : nữ diễn viên (éc-trịt-xì)

- Dịch nghĩa: nữ diễn viên  - Từ loại: danh từ  - Số âm tiết: 02 âm  - Phiên âm tiếng Việt: éc-trịt-xì  - Phiên âm quốc tế: /'ækt...
A - Tiếng Anh Phú Quốc
actor : nam diễn viên (éc-tơ)

actor : nam diễn viên (éc-tơ)

- Dịch nghĩa: nam diễn viên  - Từ loại: danh từ  - Số âm tiết: 02 âm  - Phiên âm tiếng Việt: éc-tơ  - Phiên âm quốc tế: /'æktə/  ...
A - Tiếng Anh Phú Quốc
accountant : kế toán (ờ-kháu-tơn-t)

accountant : kế toán (ờ-kháu-tơn-t)

- Dịch nghĩa: kế toán - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: ờ-kháu-tơn-t - Phiên âm quốc tế: /ə'kauntənt/...
Lên đầu trang