4 âm
Trang chủ » 4 âm
Trang chủ » 4 âm

- Từ đồng nghĩa: sea cucumber - Dịch nghĩa: loài hải sâm - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: ho-lơ-th...

- Dịch nghĩa: loài tê giác - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: rai-nó-xơ-rợt-xì - Phiên âm quốc tế: /ra...

- Dịch nghĩa: kỳ giông - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: xé-lơ-men-đơ - Phiên âm quốc tế: /'sæləm...

- Dịch nghĩa: người thuyết minh, bình luận (đài phát thanh, phim, bóng đá...) - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiế...

- Dịch nghĩa: diễn viên hài - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: cờ-mí-đi-ơn - Phiên âm quốc tế: /kə...

- Dịch nghĩa: người trực điện thoại - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: té-lơ-phô-nịt-xì-t - Phiên âm q...

- Dịch nghĩa: người giám sát - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: siêu-pơ-vái-giơ - Phiên âm quốc tế: /s...

- Dịch nghĩa: thợ chụp ảnh (phơ-tó-rơ-phơ) - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: phơ-tó-g-rơ-phơ - Phiên ...

- Dịch nghĩa: thợ làm móng tay - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: mé-ni-khiêu-ơ-rịt-xì-t - Phiên âm qu...

- Dịch nghĩa: thương gia nam - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: bí-gi-nịt-xì-men - Phiên âm quốc tế: /...

- Số nhiều: policewomen - Dịch nghĩa: cảnh sát nữ - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm (từ ghép: police + woman) - Phiên âm tiế...

- Dịch nghĩa: cô giữ trẻ, bảo mẫu - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm (từ ghép) - Phiên âm tiếng Việt: bấy-bi-xít-tơ) - Phiên âm q...

- Dịch nghĩa: thợ điện - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: i-lẹc-trí-sơn - Phiên âm quốc tế: /ilek'triʃ...

- Dịch nghĩa: tiếp tân khách sạn - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm - Phiên âm tiếng Việt: rì-xép-sơn-nịt-xì-t - Phiên âm quốc tế...