
- Dịch nghĩa: nữ diễn viên - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: éc-trịt-xì - Phiên âm quốc tế: /'ækt...

- Dịch nghĩa: nam diễn viên - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: éc-tơ - Phiên âm quốc tế: /'æktə/ ...

- Dịch nghĩa: tài xế xe buýt - Từ loại: danh từ - Số từ: 02 từ (bus + driver) - Phiên âm tiếng Việt: bất-xì đờ-rái-vơ - Phiên âm...

- Dịch nghĩa: tài xế tắc-xi - Từ loại: danh từ - Số từ: 02 từ (taxi + driver) - Phiên âm tiếng Việt: téc-xi đờ-rái-vơ - Phiên âm ...

- Dịch nghĩa: đầu bếp, bếp trưởng - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 01 âm - Phiên âm tiếng Việt: s se-ph - Phiên âm quốc tế: /∫ef/...

- Dịch nghĩa: quản đốc công trình - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: phó-mơn - Phiên âm quốc tế: /fɔ:m...

- Dịch nghĩa: lính cứu hoả - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm (từ ghép: fire + fighter) - Phiên âm tiếng Việt: phai-r-phái-tơ ...

- Số nhiều: policewomen - Dịch nghĩa: cảnh sát nữ - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm (từ ghép: police + woman) - Phiên âm tiế...

- Số nhiều: policemen - Dịch nghĩa: cảnh sát nam - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm (từ ghép: police + man) - Phiên âm tiếng Việt...

- Dịch nghĩa: nhân viên bảo vệ - Từ loại: danh từ - Số từ: 02 từ (security + guard) - Phiên âm tiếng Việt: xi-khiếu-ri-ti ga-đ - ...

- Dịch nghĩa: nhân viên pha chế - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: bá-ten-đơ - Phiên âm quốc tế: /...

- Dịch nghĩa: nhân viên văn phòng - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 01 âm - Phiên âm tiếng Việt: cờ-la-kh - Phiên âm quốc tế: /...

- Dịch nghĩa: thư ký - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: xé-cờ-rợt-tri - Phiên âm quốc tế: /'sekrət...

- Dịch nghĩa: kế toán - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: ờ-kháu-tơn-t - Phiên âm quốc tế: /ə'kauntənt/...

- Dịch nghĩa: thu ngân - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: khe-sí-ơ - Phiên âm quốc tế: /kæ'∫iə[r]/ - ...

- Dịch nghĩa: cô giữ trẻ, bảo mẫu - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 04 âm (từ ghép) - Phiên âm tiếng Việt: bấy-bi-xít-tơ) - Phiên âm q...

- Dịch nghĩa: nông dân - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: phá-mơ - Phiên âm quốc tế: /'fɑ:mə/ - Hướng...

- Dịch nghĩa: người bán thịt - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm - Phiên âm tiếng Việt: bút-chơ - Phiên âm quốc tế: /'butʃ...

- Dịch nghĩa: ngư dân - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 03 âm - Phiên âm tiếng Việt: phít-sơ-mơn - Phiên âm quốc tế: /'fiʃəmən/ -...

- Dịch nghĩa: thợ sửa ống nước - Từ loại: danh từ - Số âm tiết: 02 âm (b câm) - Phiên âm tiếng Việt: pờ-lấm-mơ - Phiên âm quốc tế: /...